Từ ngày 01/07/2026, hàng loạt quy định mới liên quan đến thuế thu nhập cá nhân, đăng ký thuế, hóa đơn điện tử và quản lý rủi ro thuế chính thức được áp dụng.
Trong đó, người làm kế toán – thuế cần đặc biệt lưu ý 4 văn bản gồm:
- Thông tư 87/2026/TT-BTC về thuế thu nhập cá nhân;
- Thông tư 90/2026/TT-BTC về đăng ký thuế;
- Thông tư 91/2026/TT-BTC về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử;
- Thông tư 94/2026/TT-BTC về quản lý tuân thủ và quản lý rủi ro trong quản lý thuế.
Đây là những văn bản có ảnh hưởng trực tiếp đến công việc kê khai, khấu trừ thuế, đăng ký mã số thuế, quản lý hóa đơn và kiểm soát rủi ro của doanh nghiệp. Vì vậy, bộ phận kế toán cần chủ động rà soát quy trình nội bộ, cập nhật phần mềm và biểu mẫu để hạn chế sai sót trong quá trình thực hiện.
1. Thông tư 87/2026/TT-BTC về thuế thu nhập cá nhân
Thông tư 87/2026/TT-BTC được Bộ Tài chính ban hành ngày 30/06/2026, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Văn bản này quy định chi tiết một số nội dung của Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2025 và Nghị định 253/2026/NĐ-CP.
Các nội dung của Thông tư liên quan đến thu nhập từ kinh doanh, tiền lương và tiền công của cá nhân cư trú được áp dụng cho kỳ tính thuế năm 2026. Do đó, khi tính thuế và thực hiện quyết toán thuế thu nhập cá nhân năm 2026, kế toán cần đối chiếu lại toàn bộ hồ sơ theo quy định mới.
Những nội dung đáng chú ý
Một trong những thay đổi được quan tâm là mức thu nhập dùng để xác định người phụ thuộc. Theo quy định mới, thu nhập bình quân tháng trong năm của người phụ thuộc từ tất cả các nguồn không được vượt quá 3 triệu đồng/tháng. Mức này được áp dụng cho kỳ tính thuế thu nhập cá nhân năm 2026.
Thông tư cũng hướng dẫn cụ thể hơn về hồ sơ chứng minh người phụ thuộc, bao gồm:
- Con của người nộp thuế;
- Vợ hoặc chồng;
- Cha mẹ;
- Các cá nhân khác không nơi nương tựa mà người nộp thuế có nghĩa vụ trực tiếp nuôi dưỡng.
Ngoài ra, Thông tư còn quy định về thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ chuyển nhượng chứng khoán phái sinh và một số nội dung liên quan đến giảm trừ gia cảnh.
Kế toán cần thực hiện gì?
Doanh nghiệp nên rà soát lại danh sách người phụ thuộc của người lao động, kiểm tra điều kiện về thu nhập và hoàn thiện hồ sơ chứng minh theo quy định mới.
Đối với những người lao động trước đây chưa đủ điều kiện đăng ký người phụ thuộc do vượt mức thu nhập 1 triệu đồng/tháng, kế toán cần kiểm tra lại theo ngưỡng 3 triệu đồng/tháng để bảo đảm quyền lợi giảm trừ gia cảnh của người lao động.
2. Thông tư 90/2026/TT-BTC về đăng ký thuế
Thông tư 90/2026/TT-BTC được ban hành ngày 30/06/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, quy định về hoạt động đăng ký thuế.
Thông tư này thay đổi, bổ sung nhiều nội dung so với Thông tư 86/2024/TT-BTC, bao gồm:
- Đối tượng phải đăng ký thuế;
- Cấu trúc mã số thuế;
- Tiếp nhận hồ sơ đăng ký thuế;
- Đăng ký thuế đối với tổ chức;
- Đăng ký thuế đối với hộ kinh doanh, hộ gia đình và cá nhân;
- Công khai thông tin đăng ký thuế;
- Sử dụng dữ liệu trong đăng ký thuế;
- Hệ thống biểu mẫu và quy định chuyển tiếp.
Tác động đối với doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm đến các trường hợp:
- Thành lập mới doanh nghiệp hoặc đơn vị phụ thuộc;
- Thành lập địa điểm kinh doanh;
- Thay đổi tên, địa chỉ hoặc người đại diện;
- Chuyển địa điểm hoạt động sang địa bàn khác;
- Tạm ngừng hoặc chấm dứt hoạt động;
- Đăng ký thuế cho người lao động và người phụ thuộc;
- Đăng ký thuế cho nhà thầu hoặc nhà cung cấp nước ngoài.
Thông tin đăng ký thuế có liên quan trực tiếp đến hóa đơn, hồ sơ khai thuế, tài khoản giao dịch thuế điện tử và dữ liệu của doanh nghiệp tại cơ quan thuế. Một thông tin không đồng nhất có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc làm gián đoạn quá trình thực hiện thủ tục thuế.
Kế toán cần thực hiện gì?
Bộ phận kế toán nên kiểm tra sự thống nhất giữa:
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp;
- Thông tin đăng ký thuế;
- Thông tin tài khoản thuế điện tử;
- Chữ ký số;
- Hệ thống hóa đơn điện tử;
- Thông tin tài khoản ngân hàng;
- Thông tin trên hồ sơ bảo hiểm xã hội của người lao động.
Khi có thay đổi thông tin doanh nghiệp, cần xác định rõ thủ tục nào được thực hiện thông qua cơ quan đăng ký kinh doanh và thủ tục nào phải thực hiện trực tiếp với cơ quan thuế.
3. Thông tư 91/2026/TT-BTC về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử
Thông tư 91/2026/TT-BTC quy định một số nội dung của Luật Quản lý thuế và Nghị định 254/2026/NĐ-CP về hóa đơn điện tử, chứng từ điện tử. Thông tư được ban hành ngày 30/06/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.
Đây là văn bản có ảnh hưởng trực tiếp đến hầu hết doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh đang sử dụng hóa đơn điện tử.
Một số nội dung quan trọng
Thông tư hướng dẫn việc:
- Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử;
- Thay đổi thông tin đăng ký hóa đơn điện tử;
- Ngừng hoặc tạm ngừng sử dụng hóa đơn;
- Xử lý hóa đơn có sai sót;
- Điều chỉnh hoặc thay thế hóa đơn;
- Truyền dữ liệu hóa đơn đến cơ quan thuế;
- Quản lý chứng từ điện tử;
- Áp dụng các mẫu hóa đơn điện tử mới.
Khi thay đổi thông tin đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử, tổ chức, doanh nghiệp, hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh thực hiện theo mẫu quy định và gửi qua Hệ thống thông tin quản lý thuế hoặc thông qua tổ chức cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử.
Thông tư cũng điều chỉnh thời hạn giải trình, bổ sung thông tin và tài liệu trong trường hợp cơ quan thuế có thông báo yêu cầu giải trình từ 2 ngày lên 3 ngày làm việc.
Đối với hóa đơn đã lập theo quy định trước ngày 01/07/2026 nhưng sau đó phát hiện sai sót, doanh nghiệp tiếp tục thực hiện điều chỉnh hoặc thay thế theo quy định chuyển tiếp tương ứng.
Kế toán cần thực hiện gì?
Doanh nghiệp nên làm việc với đơn vị cung cấp phần mềm hóa đơn điện tử để xác nhận hệ thống đã được cập nhật theo Thông tư 91/2026/TT-BTC.
Đồng thời, cần xây dựng lại quy trình xử lý hóa đơn sai sót, trong đó phân biệt rõ:
- Trường hợp điều chỉnh hóa đơn;
- Trường hợp thay thế hóa đơn;
- Trường hợp trả lại hàng hóa;
- Trường hợp giảm giá hoặc chiết khấu;
- Trường hợp thay đổi thông tin người mua;
- Trường hợp ngừng hoặc tạm ngừng sử dụng hóa đơn.
Việc xử lý sai hình thức có thể dẫn đến chênh lệch dữ liệu giữa hóa đơn, tờ khai thuế và sổ kế toán.
4. Thông tư 94/2026/TT-BTC về quản lý tuân thủ và quản lý rủi ro thuế
Thông tư 94/2026/TT-BTC được ban hành và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, quy định về quản lý tuân thủ và quản lý rủi ro trong quản lý thuế.
So với Thông tư 31/2021/TT-BTC, văn bản mới không chỉ tập trung vào phát hiện rủi ro mà chuyển sang mô hình kết hợp giữa quản lý hành vi tuân thủ và quản lý rủi ro thuế.
Người nộp thuế được phân loại như thế nào?
Thông tư tiếp tục phân loại mức độ tuân thủ của người nộp thuế thành 4 nhóm:
- Tuân thủ tốt;
- Tuân thủ trung bình;
- Tuân thủ thấp;
- Không tuân thủ.
Kết quả phân loại tuân thủ được sử dụng làm căn cứ để đánh giá rủi ro trong từng nghiệp vụ quản lý thuế. Người nộp thuế có mức tuân thủ tốt có thể được xem xét áp dụng các biện pháp khuyến khích hoặc ưu tiên phù hợp; trong khi nhóm có rủi ro cao có thể bị tăng cường kiểm tra, giám sát.
Mức độ rủi ro trong từng nghiệp vụ thuế được phân thành 3 mức:
- Rủi ro cao;
- Rủi ro trung bình;
- Rủi ro thấp.
Việc đánh giá rủi ro có thể được áp dụng trong các hoạt động như đăng ký thuế, khai thuế, hoàn thuế, miễn giảm thuế, quản lý nợ, hóa đơn điện tử và kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế.
Thông tư cũng nhấn mạnh việc sử dụng dữ liệu lớn, học máy và công nghệ thông tin để hỗ trợ thu thập, phân tích, chấm điểm và cảnh báo rủi ro.
Doanh nghiệp cần làm gì để giảm rủi ro thuế?
Doanh nghiệp nên duy trì tính nhất quán giữa:
- Hóa đơn đầu vào và đầu ra;
- Tờ khai thuế;
- Báo cáo tài chính;
- Sổ kế toán;
- Dữ liệu ngân hàng;
- Hồ sơ lao động và tiền lương;
- Dữ liệu bảo hiểm xã hội;
- Hợp đồng, biên bản nghiệm thu và chứng từ thanh toán.
Các hồ sơ khai bổ sung, điều chỉnh hoặc giải trình cần được thực hiện đầy đủ, đúng thời hạn và có tài liệu chứng minh rõ ràng.
Doanh nghiệp cũng nên hạn chế tình trạng nộp tờ khai chậm, nợ thuế kéo dài, sử dụng hóa đơn của đơn vị có rủi ro cao hoặc phát sinh doanh thu, chi phí bất thường mà không có hồ sơ giải trình hợp lý.
Không chỉ có 4 Thông tư, còn 4 Nghị định quan trọng đi kèm
Bên cạnh 4 Thông tư trên, người làm kế toán – thuế còn phải cập nhật thêm 4 Nghị định có hiệu lực từ ngày 01/07/2026:
- Nghị định 252/2026/NĐ-CP: Hướng dẫn thi hành Luật Quản lý thuế;
- Nghị định 253/2026/NĐ-CP: Hướng dẫn thi hành Luật Thuế thu nhập cá nhân;
- Nghị định 254/2026/NĐ-CP: Quy định về hóa đơn điện tử và chứng từ điện tử;
- Nghị định 255/2026/NĐ-CP: Quản lý thuế đối với giao dịch liên kết của doanh nghiệp có quan hệ liên kết.
Như vậy, đây thực sự là một “combo” văn bản khá lớn mà người làm kế toán – thuế cần dành thời gian nghiên cứu và áp dụng đồng bộ.
Checklist công việc kế toán nên thực hiện
Để tránh bị động trước các quy định mới, doanh nghiệp nên thực hiện một số công việc sau:
- Rà soát lại hồ sơ tính và khấu trừ thuế thu nhập cá nhân năm 2026.
- Kiểm tra hồ sơ đăng ký người phụ thuộc của người lao động.
- Đồng bộ thông tin đăng ký doanh nghiệp và đăng ký thuế.
- Cập nhật phần mềm hóa đơn điện tử và phần mềm kế toán.
- Xây dựng lại quy trình điều chỉnh, thay thế hóa đơn sai sót.
- Kiểm tra sự khớp đúng giữa hóa đơn, tờ khai và sổ kế toán.
- Rà soát tình trạng nợ thuế và các hồ sơ đang chờ xử lý.
- Lưu trữ đầy đủ hợp đồng, chứng từ thanh toán và hồ sơ giải trình.
- Kiểm tra các giao dịch liên kết và nghĩa vụ kê khai liên quan.
- Theo dõi các công văn hướng dẫn triển khai của Cục Thuế và cơ quan thuế quản lý trực tiếp.
Kết luận
Việc đồng loạt áp dụng các quy định mới từ ngày 01/07/2026 cho thấy hoạt động quản lý thuế đang chuyển mạnh sang môi trường số, tăng cường kết nối dữ liệu và đánh giá mức độ tuân thủ của người nộp thuế.
Đối với người làm kế toán, việc cập nhật văn bản không chỉ nhằm thực hiện đúng thủ tục mà còn giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro về hóa đơn, kê khai, quyết toán và thanh tra, kiểm tra thuế.
Do số lượng văn bản và nội dung thay đổi tương đối lớn, doanh nghiệp nên phân chia từng nhóm công việc để nghiên cứu và triển khai, thay vì chỉ đọc văn bản nhưng chưa chuyển hóa thành quy trình thực tế.
Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính tổng hợp, tham khảo. Khi xử lý từng trường hợp cụ thể, doanh nghiệp cần đối chiếu toàn văn văn bản, quy định chuyển tiếp và hướng dẫn của cơ quan thuế quản lý trực tiếp.

